Báo giá Quầy pha chế
Báo giá Quầy pha chế
1. Giới thiệu về báo giá quầy pha chế
Trong các mô hình kinh doanh quán cafe, trà sữa, bar hay nhà hàng, quầy pha chế luôn giữ vai trò trung tâm vận hành và đồng thời là điểm nhấn thẩm mỹ quan trọng của không gian. Đây không chỉ là nơi nhân viên trực tiếp thao tác, chuẩn bị đồ uống mà còn là khu vực đầu tiên thu hút ánh nhìn, góp phần tạo ấn tượng ban đầu và cảm nhận về sự chuyên nghiệp của quán trong mắt khách hàng.
Chính vì vậy, việc tìm hiểu báo giá quầy pha chế một cách chi tiết và minh bạch là bước cần thiết giúp chủ quán chủ động ngân sách, lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô và mô hình kinh doanh. Trên thực tế, giá quầy pha chế không có mức cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước quầy, vật liệu sử dụng, kiểu dáng, phong cách thiết kế và đơn vị thi công.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp cái nhìn tổng quan và cập nhật mới nhất năm 2026 về:
-
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá quầy pha chế.
-
Mức giá phổ biến trên thị trường theo từng loại quầy.
-
Cách lựa chọn quầy pha chế đẹp – bền – đúng công năng với chi phí hợp lý, tránh phát sinh không cần thiết.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá quầy pha chế (Cập nhật 2026)
Giá quầy pha chế trên thị trường hiện nay không có một mức cố định, mà được xác định dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chủ quán chủ động ngân sách và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
2.1. Kích thước quầy pha chế
Kích thước là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng nhất đến báo giá quầy pha chế:
-
Quầy nhỏ (1,2 – 1,5m): khoảng 10 – 20 triệu đồng
Phù hợp quán nhỏ, cafe take-away, không gian hạn chế. -
Quầy trung bình (2 – 3m): khoảng 20 – 40 triệu đồng
Áp dụng cho quán cafe, trà sữa quy mô vừa. -
Quầy lớn (trên 3m): từ 50 triệu đồng trở lên
Dành cho quán đông khách, quán lớn hoặc mô hình chuỗi.
👉 Kích thước càng lớn, lượng vật liệu sử dụng và khối lượng thi công càng nhiều, dẫn đến chi phí tăng tương ứng.
2.2. Vật liệu sử dụng
Vật liệu là yếu tố quyết định độ bền – thẩm mỹ – giá thành của quầy pha chế:
-
MDF lõi xanh chống ẩm phủ Melamine/Laminate
-
Phổ biến, dễ thi công, đa dạng màu sắc
-
Giá tham khảo: 3 – 8 triệu đồng/m dài
-
-
Gỗ tự nhiên (sồi, óc chó,…)
-
Sang trọng, độ bền cao
-
Giá tham khảo: 10 – 20 triệu đồng/m dài
-
-
Inox (thường dùng khu pha chế)
-
Chống gỉ, dễ vệ sinh, đạt chuẩn an toàn thực phẩm
-
Giá tham khảo: 6 – 12 triệu đồng/m dài
-
-
Đá granite / marble (mặt quầy)
-
Chống thấm, chống trầy, nâng tầm thẩm mỹ
-
Giá tham khảo: 2 – 5 triệu đồng/m²
-
-
Kính cường lực (kệ trưng bày)
-
Hiện đại, thông thoáng
-
Giá tham khảo: 1,5 – 3 triệu đồng/m²
-
2.3. Kiểu dáng quầy pha chế
Kiểu dáng ảnh hưởng đến lượng vật liệu, thời gian thi công và độ phức tạp:
-
Quầy chữ I
-
Thiết kế đơn giản
-
Chi phí thấp nhất
-
-
Quầy chữ L
-
Tận dụng góc không gian
-
Chi phí cao hơn khoảng 15 – 20% so với quầy chữ I
-
-
Quầy chữ U
-
Bao quát không gian, nhiều khu thao tác
-
Tốn vật liệu và diện tích → giá cao nhất
-
-
Quầy mini di động
-
Kích thước nhỏ gọn
-
Giá khoảng 8 – 15 triệu đồng, phù hợp startup
-
2.4. Phong cách thiết kế
Phong cách quầy pha chế cũng tác động lớn đến báo giá:
-
Phong cách hiện đại, tối giản
-
Thi công đơn giản
-
Chi phí hợp lý, dễ kiểm soát ngân sách
-
-
Phong cách vintage, industrial
-
Nhiều chi tiết xử lý thủ công
-
Giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và vật liệu đặc thù
-
-
Phong cách luxury – cao cấp
-
Sử dụng gỗ quý, đá tự nhiên, inox mạ
-
Chi phí có thể gấp 2 – 3 lần so với quầy thông thường
-
2.5. Đơn vị thi công
-
Có xưởng sản xuất trực tiếp → báo giá thấp hơn.
-
Đơn vị trung gian → giá cao hơn do phát sinh phí gia công.

3. Báo giá quầy pha chế theo kiểu dáng
3.1. Quầy pha chế chữ I
-
Giá: 12 – 25 triệu.
-
Ưu điểm: đơn giản, tiết kiệm diện tích.
-
Ứng dụng: quán nhỏ, cafe mang đi.
3.2. Quầy pha chế chữ L
-
Giá: 25 – 40 triệu.
-
Ưu điểm: mở rộng không gian, dễ thao tác.
-
Ứng dụng: quán trung bình (30–50 khách).
3.3. Quầy pha chế chữ U
-
Giá: 45 – 80 triệu.
-
Ưu điểm: bao quát toàn bộ, phục vụ quán đông khách.
-
Ứng dụng: quán lớn, bar, nhà hàng.
3.4. Quầy pha chế mini di động
-
Giá: 8 – 15 triệu.
-
Ưu điểm: nhỏ gọn, dễ di chuyển.
-
Ứng dụng: xe cafe take away, sự kiện, hội chợ.
3.5. Quầy pha chế cao cấp (Luxury)
-
Giá: 80 – 150 triệu.
-
Vật liệu: gỗ óc chó, đá marble, inox mạ vàng.
-
Ứng dụng: khách sạn, resort, chuỗi thương hiệu lớn.
4. Báo giá quầy pha chế theo vật liệu
| Vật liệu | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| MDF phủ Melamine | Rẻ, đa dạng màu, dễ thi công | 3 – 8 triệu/m dài |
| MDF phủ Laminate | Chống trầy, bền hơn Melamine | 6 – 10 triệu/m dài |
| Gỗ tự nhiên (sồi, óc chó) | Sang trọng, bền lâu | 10 – 20 triệu/m dài |
| Inox | Bền, chống gỉ, dễ vệ sinh | 6 – 12 triệu/m dài |
| Đá granite/marble | Sang trọng, chống thấm | 2 – 5 triệu/m² |
| Kính cường lực | Trưng bày, hiện đại | 1,5 – 3 triệu/m² |
👉 Tùy ngân sách mà bạn có thể kết hợp nhiều loại vật liệu cho hợp lý.

5. Lợi ích khi tham khảo báo giá quầy pha chế trước khi thi công
-
Dự toán chính xác chi phí → tránh phát sinh.
-
So sánh nhiều đơn vị → chọn báo giá tốt nhất.
-
Chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và phong cách.
-
Định hướng phong cách quán rõ ràng hơn.
6. Sai lầm thường gặp khi xem báo giá quầy pha chế
-
Chỉ nhìn vào giá mà quên chất lượng.
-
Không so sánh nhiều báo giá.
-
Bỏ qua chi phí bảo hành và vận chuyển.
-
Không chú ý đến công năng, chỉ quan tâm thẩm mỹ.
👉 Lời khuyên: luôn chọn đơn vị uy tín – báo giá minh bạch – có bảo hành.
7. Xu hướng báo giá quầy pha chế năm 2026
-
Tối giản nhưng đa năng: Quầy nhỏ gọn nhưng đủ công năng.
-
Ứng dụng công nghệ: Logo phát sáng, màn hình điện tử.
-
Vật liệu xanh: Tre, mây, gỗ tái chế.
-
Cá nhân hóa thương hiệu: Quầy in logo, màu nhận diện.
-
Kết hợp trưng bày: Tích hợp kệ kính để tăng doanh thu từ bánh ngọt, đồ ăn nhanh.

8. Bluecons – Đơn vị cung cấp báo giá quầy pha chế uy tín
Với hơn 10 năm kinh nghiệm, Bluecons tự hào là đơn vị chuyên thiết kế – thi công – đóng quầy pha chế tại TPHCM và toàn quốc.
Ưu điểm khi chọn Bluecons:
-
Tư vấn miễn phí từ ý tưởng đến hoàn thiện.
-
Thiết kế 2D/3D rõ ràng trước khi thi công.
-
Xưởng sản xuất trực tiếp → giá cạnh tranh.
-
Đội ngũ thi công chuyên nghiệp → đúng tiến độ, chất lượng cao.
-
Bảo hành dài hạn → an tâm sử dụng.
👉 Bluecons luôn đưa ra báo giá quầy pha chế minh bạch, chi tiết, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương án tối ưu.
9. Kết luận
Báo giá quầy pha chế phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước, vật liệu, kiểu dáng, phong cách và đơn vị thi công. Việc tham khảo báo giá trước sẽ giúp bạn dự toán ngân sách, chọn vật liệu phù hợp, tránh sai lầm khi đầu tư.
Nếu bạn đang cần bảng báo giá quầy pha chế chi tiết và tư vấn thiết kế miễn phí, hãy liên hệ ngay Bluecons.
📞 Bluecons – Chuyên thiết kế & thi công quầy pha chế đẹp – bền – tiện nghi – giá hợp lý tại TPHCM và toàn quốc.
10. Lời khuyên từ chuyên gia khi tham khảo báo giá quầy pha chế
Khi tìm hiểu về báo giá quầy pha chế, nhiều chủ quán thường phân vân vì sự chênh lệch khá lớn giữa các đơn vị. Theo các chuyên gia trong ngành nội thất F&B, để lựa chọn được phương án hợp lý, bạn nên cân nhắc những điểm sau:
10.1. Xác định ngân sách rõ ràng
Trước khi tham khảo báo giá, hãy đặt ra mức ngân sách phù hợp. Ví dụ:
-
Quán nhỏ (10–20m²): ngân sách cho quầy pha chế khoảng 10 – 20 triệu.
-
Quán trung bình (30–50m²): ngân sách khoảng 25 – 40 triệu.
-
Quán lớn (trên 60m²): ngân sách từ 50 triệu trở lên.
10.2. Lựa chọn vật liệu theo mục đích
-
Muốn tiết kiệm chi phí → MDF chống ẩm phủ Melamine.
-
Muốn sang trọng → gỗ tự nhiên, mặt đá granite.
-
Muốn bền, dễ vệ sinh → inox + đá nhân tạo.
10.3. Ưu tiên công năng trước thẩm mỹ
Quầy đẹp nhưng thiếu bồn rửa, thiếu chỗ để máy móc sẽ gây bất tiện. Do đó, khi tham khảo báo giá, hãy chú ý thiết kế công năng hợp lý trước rồi mới đến thẩm mỹ.
10.4. So sánh nhiều đơn vị báo giá
Luôn yêu cầu ít nhất 2 – 3 báo giá khác nhau để dễ so sánh. Đừng chọn nơi quá rẻ, vì có thể dùng vật liệu kém. Nên ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp để giảm chi phí trung gian.
👉 Lời khuyên: đừng chỉ nhìn vào con số trong báo giá, hãy nhìn vào giá trị thực tế bạn nhận được.

11. Case Study – Các dự án thực tế về báo giá quầy pha chế
Để giúp bạn dễ hình dung, dưới đây là một số dự án thực tế mà Bluecons đã thực hiện với báo giá chi tiết.
11.1. Quầy cafe take away – Quận 3, TPHCM
-
Kích thước: 1,5m.
-
Vật liệu: MDF phủ Melamine, mặt đá nhân tạo.
-
Báo giá: 15 triệu.
-
Kết quả: Quầy nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích, phù hợp startup.
11.2. Quầy trà sữa 40m² – Bình Thạnh
-
Kích thước: 3,2m (chữ L).
-
Vật liệu: MDF chống ẩm phủ Laminate, mặt đá granite, kệ kính topping.
-
Báo giá: 38 triệu.
-
Kết quả: Khách dễ quan sát topping, doanh thu tăng nhờ upsell bánh ngọt và đồ ăn nhanh.
11.3. Quán cafe phong cách Industrial – Thủ Đức
-
Kích thước: 4,5m (chữ U).
-
Vật liệu: khung sắt sơn tĩnh điện, gỗ mộc, mặt xi măng mài.
-
Báo giá: 65 triệu.
-
Kết quả: Quầy cá tính, mạnh mẽ, thu hút sinh viên và giới trẻ thích phong cách độc lạ.
11.4. Quầy cafe sang trọng tại khách sạn Quận 7
-
Kích thước: 6m.
-
Vật liệu: gỗ óc chó, đá marble trắng Ý, inox mạ vàng.
-
Báo giá: 125 triệu.
-
Kết quả: Quầy sang trọng, khẳng định thương hiệu cao cấp, trở thành điểm nhấn trong sảnh khách sạn.
👉 Các case study trên cho thấy, báo giá quầy pha chế thay đổi rất nhiều tùy vào quy mô – vật liệu – phong cách.
12. FAQ – Câu hỏi thường gặp về báo giá quầy pha chế
12.1. Báo giá quầy pha chế thường dao động trong khoảng nào?
-
Quầy mini: 8 – 15 triệu.
-
Quầy chữ I: 15 – 25 triệu.
-
Quầy chữ L: 25 – 40 triệu.
-
Quầy chữ U: 45 – 80 triệu.
-
Quầy luxury: 100 – 150 triệu.

12.2. Báo giá có bao gồm thiết kế không?
-
Nhiều đơn vị miễn phí thiết kế 2D/3D khi thi công trọn gói.
-
Nếu chỉ thiết kế riêng lẻ, chi phí từ 2 – 5 triệu.
12.3. Báo giá quầy pha chế có bao gồm vận chuyển, lắp đặt không?
-
Đa phần báo giá đã bao gồm gia công – vận chuyển – lắp đặt tại TPHCM.
-
Với tỉnh thành xa, có thể phát sinh phí vận chuyển.
12.4. Báo giá có thay đổi theo mùa không?
✅ Có. Vào mùa cao điểm khai trương quán (tháng 6 – 9, 11 – 1), chi phí vật liệu có thể tăng 5 – 10%.
12.5. Làm sao để nhận báo giá chi tiết và minh bạch?
-
Liên hệ trực tiếp với đơn vị thi công.
-
Cung cấp bản vẽ hoặc mô tả chi tiết quán.
-
Yêu cầu báo giá kèm hình ảnh minh họa vật liệu.

13. Xu hướng báo giá quầy pha chế năm 202
Trong năm 2025, báo giá quầy pha chế sẽ có những xu hướng mới, phản ánh nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường F&B.
13.1. Quầy tối giản, chi phí hợp lý
Nhiều startup chọn quầy chữ I hoặc mini với giá từ 10 – 20 triệu để tiết kiệm chi phí ban đầu.
13.2. Quầy đa năng, kết hợp trưng bày
Quầy pha chế tích hợp kệ bánh ngọt, tủ kính trưng bày topping → báo giá cao hơn khoảng 20 – 30%.
13.3. Quầy ứng dụng công nghệ
-
Đèn LED viền, logo phát sáng.
-
Màn hình điện tử hiển thị menu.
👉 Báo giá tăng thêm 10 – 20% so với quầy truyền thống.
13.4. Quầy dùng vật liệu xanh
Xu hướng thân thiện môi trường làm tăng nhu cầu gỗ tái chế, tre, mây. Giá vật liệu này thường nhỉnh hơn 15 – 20% nhưng bền và độc đáo.
13.5. Quầy cá nhân hóa thương hiệu
Các thương hiệu chuỗi cafe, trà sữa sẵn sàng đầu tư 80 – 150 triệu cho quầy pha chế mang dấu ấn riêng, đồng bộ nhận diện thương hiệu.
👉 Xu hướng này cho thấy: không phải báo giá nào cũng rẻ mới tốt, mà cần phù hợp với chiến lược kinh doanh lâu dài.


